dạ vũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưa rơi vào ban đêm: "dạ vũ" chỉ hiện tượng mưa xảy ra trong khoảng thời gian từ tối đến sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng dạ vũ rơi trên mái nhà nghe thật êm đềm. (Âm thanh của cơn mưa đêm rơi trên mái nhà nghe thật êm đềm.)
- Qua cửa sổ, tôi nhìn thấy ánh đèn đường lấp lánh trong làn dạ vũ. (Qua cửa sổ, tôi nhìn thấy ánh đèn đường lấp lánh trong cơn mưa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạ vũ" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để gợi lên không gian tĩnh lặng, buồn man mác hoặc nỗi nhớ.
- Trong thơ Nguyễn Khuyến, hình ảnh dạ vũ thường gắn với nỗi cô đơn, sự trăn trở.
- "dạ vũ" như một thi liệu: Dùng để miêu tả cảnh vật, làm nền cho tâm trạng nhân vật.
- Bức tranh thu với lá vàng rơi lác đác trong dạ vũ.
Biến thể và từ gần giống
- Vũ dạ: Cách nói đảo trật tự từ, cùng nghĩa với "dạ vũ" (mưa đêm), thường dùng trong thơ cho hợp vần.
- Mưa đêm: Cách nói thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Dạ vũ đình: (Đình mưa đêm) - Một cụm danh từ chỉ nơi trú mưa ban đêm, thường thấy trong văn học.
Từ đồng nghĩa
- Mưa khuya: Cơn mưa rơi vào lúc đêm khuya.
- Mưa đêm: Cách nói thông thường, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
- "Dạ vũ, thu phong": Một cặp hình ảnh thường đi đôi trong thơ cổ, chỉ mưa đêm và gió thu, gợi lên khung cảnh tiết trời se lạnh và nỗi buồn thương, nhớ nhung.
- Cảnh dạ vũ thu phong khiến lòng người xa xứ càng thêm da diết. (Cảnh mưa đêm gió thu khiến lòng người xa xứ càng thêm da diết.)
- dt. (H. dạ: đêm; vũ: mưa) Mưa đêm: Lầu đãi nguyệt, đứng ngồi, dạ vũ, gác thừa lương, thức ngủ, thu phong (CgO).